Ký sự văn hóa – Ha Giang Experts
Chúng tôi lên đường từ thành phố Hà Giang khi sương còn chưa tan hết trên những thửa ruộng bậc thang. Đích đến là mấy bản người Dao đỏ nằm chênh vênh trên sườn dãy Tây Côn Lĩnh – “nóc nhà” của vùng Đông Bắc, nơi những nếp nhà sàn phủ rêu xanh nép mình giữa rừng cọ và chè Shan tuyết cổ thụ. Chuyến đi lần này không phải để leo đỉnh, mà để ăn Tết rằm tháng Bảy cùng bà con – dịp lễ mà với người Dao nơi đây, quan trọng chẳng kém gì Tết Nguyên đán. Và chính trong những ngày ở lại bản, chúng tôi mới thực sự hiểu vì sao một chiếc bánh chưng nhỏ bé lại có thể chứa đựng cả một triết lý sống của cả cộng đồng.
Lên bản giữa mùa Tết giữa năm
Đường lên các bản Dao đỏ ở Tây Côn Lĩnh không dễ đi – những khúc cua dốc ngược, có đoạn xe máy phải gằn số thấp để leo qua những dốc đứng. Nhưng bù lại, càng lên cao, không khí càng dịu mát, và mùi khói bếp quyện trong sương bắt đầu thoảng ra từ những nếp nhà đầu tiên. Đó là lúc chúng tôi biết mình đã đến đúng dịp: cả bản đang rậm rịch chuẩn bị cho ngày Tết giữa năm.
Với người Dao, rằm tháng Bảy không đơn thuần là ngày xá tội vong nhân như trong quan niệm phổ biến của người Kinh, mà là một cái Tết trọn vẹn, có hai ngày trọng: ngày 14, các gia đình trong dòng họ quây quần cúng tổ tiên, cúng cô hồn; và ngày 15 – ngày chính Tết – khi khói bếp từ mọi nhà cùng bay lên, con cháu, bạn bè, làng xóm qua lại thăm hỏi, chúc nhau những điều tốt lành, không khác gì không khí ngày mùng Một Tết Nguyên đán. Chúng tôi đến đúng vào lúc cả bản đang ở công đoạn bận rộn nhất: gói bánh.
Bên bếp lửa, nghe bà kể chuyện “dú vấy”
Chúng tôi được một gia đình người Dao đỏ mời vào nhà, ngồi quanh bếp lửa giữa nhà sàn – nơi cả gia đình ba thế hệ đang tất bật với thúng gạo nếp, lá dong, đỗ xanh và thịt lợn bản. Bà chủ nhà vừa thoăn thoắt gói bánh vừa giải thích cho chúng tôi cái tên là lạ mà bà con vẫn gọi: “dú vấy”.
Theo bà, “dú vấy” trong tiếng Dao có nghĩa là “nấu lâu”, “ninh kỹ” – gọi đúng bản chất của cách làm ra chiếc bánh này. Bánh phải được giữ trên bếp lửa liên tục, có khi kéo dài gần một ngày trời, và theo kinh nghiệm của bà, bánh càng được nấu nóng lâu thì càng dẻo, càng ngon – không có công thức hay đồng hồ nào chuẩn xác hơn đôi tay và con mắt của người phụ nữ đã gói bánh qua hàng chục cái Tết.
Một chi tiết khiến chúng tôi đặc biệt chú ý: gạo nếp không chỉ được ngâm nước như bánh chưng thông thường, mà để cúng rằm tháng bảy thì phải dùng tro của chính cây lúa nếp đốt lên, lọc lấy phần mịn để ngâm cùng gạo trước khi gói. Đây là kỹ thuật gần gũi với truyền thống làm bánh chưng đen vốn có ở nhiều nhóm Dao khác trên vùng núi phía Bắc, nơi tro rơm nếp được xem như một nguyên liệu không thể thay thế, biến thứ tưởng như bỏ đi sau vụ gặt thành một phần hồn cốt của chiếc bánh ngày Tết.
Đôi tay khéo léo và hình dáng gửi gắm ước vọng
Ngồi nhìn bà gói bánh, chúng tôi nhận ra bánh dú vấy có hình dáng khác hẳn bánh chưng dài (bánh tét) của người Kinh hay bánh chưng gù cong đều nổi tiếng của Hà Giang. Theo lối gói truyền thống, phần chính giữa bánh được vun cao lên thành hình lục lăng, còn hai bên xuôi thấp xuống.
Bà chủ nhà cười giải thích, đó không phải ngẫu nhiên: phần giữa cao vươn lên tượng trưng cho sự phát triển, cho mong ước con cháu trong nhà ngày một trưởng thành, thành đạt; hai bên thấp hơn là biểu tượng cho sự khiêm nhường, vững vàng nâng đỡ. Mỗi chiếc bánh nhỏ, vì thế, là một lời chúc lặng lẽ mà cha mẹ, ông bà gửi vào tay con cháu trước khi đặt lên bàn thờ tổ tiên và để cầu mong ông bà tổ tiên phù hộ cho các con cháu.
Một ngày bên nồi bánh sôi lục bục
Bánh được xếp vào nồi lớn, đặt lên bếp củi giữa nhà, và từ đó bắt đầu một ngày dài chờ đợi. Trẻ con trong nhà chốc chốc lại chạy ra xem lửa, người lớn thay nhau tiếp củi, không ai được để bếp tắt giữa chừng. Mùi lá dong, mùi gạo nếp quyện trong khói bếp lan khắp nhà sàn, hòa cùng tiếng nói cười của cả xóm ghé qua chúc Tết.
Đến tối, khi những chiếc bánh đầu tiên được vớt ra, chúng tôi được mời nếm thử ngay bên bếp lửa – lớp vỏ dẻo quánh, nhân đỗ xanh và thịt lợn bản béo ngậy, thấm đẫm hương khói củi mà không thứ bánh chưng nào ở miền xuôi có được. Đó là vị của một ngày dài chờ đợi, của “dú vấy” đúng nghĩa.
Một cái Tết, nhiều tầng ý nghĩa
Trò chuyện thêm với các gia đình trong bản, chúng tôi mới biết bánh dú vấy không xuất hiện quanh năm mà chỉ gắn với những dịp lễ lớn nhất: Tết Nguyên đán và Tết giữa năm rằm tháng Bảy. Còn ở những dịp khác trong năm, người Dao đỏ nơi đây lại có những món riêng: rằm tháng Giêng chỉ đồ xôi, mùng 3 tháng 3 làm xôi ba màu, mùng 6 tháng 6 làm xôi nhân đường. Chính vì chỉ xuất hiện vào hai dịp Tết quan trọng nhất, bánh dú vấy vừa là lễ vật dâng cúng tổ tiên, vừa là cái cớ để cả dòng họ, cả bản làng quây quần bên nhau.
Rời bản khi trời đã sẩm tối gần sang ngày hôm sau trong đêm mưa sau một ngày “đánh vật” với 7-8 bữa trong bản – bạn không thể từ chối bởi lên đây hết nhà này mời rồi nhà khác kéo bạn vào ăn Tết – trong túi mỗi người chúng tôi đều có vài chiếc bánh dú vấy bà chủ nhà gói cho mang về xuôi. Nhưng thứ mang về nhiều hơn cả, có lẽ là cảm giác về sự giản dị, nồng ấm và sự hiếu khách của bà con trong bản, và hiểu rằng đằng sau một món ăn giản dị luôn là cả một thế giới quan về sự kiên nhẫn, về gia đình, và về những ước vọng gửi gắm cho thế hệ sau.
Nếu bạn muốn tự mình trải nghiệm không khí Tết giữa năm cùng người Dao đỏ trên sườn Tây Côn Lĩnh – ngồi bên bếp lửa, tự tay gói một chiếc bánh dú vấy – hãy để Ha Giang Experts đồng hành cùng bạn trong hành trình khám phá văn hóa bản địa vùng cao nguyên đá.








