Trên cao nguyên đá Đồng Văn có 17 dân tộc cùng sống; tính cả tỉnh thì con số còn lớn hơn. Với người đi qua, điều đó dễ trở thành một dòng trong sách hướng dẫn. Nhưng khi bạn chạy xe cả tuần trên những con đèo này, sự khác biệt hiện ra rất cụ thể: mái nhà đổi kiểu, tiếng chào đổi âm, màu váy áo đổi hẳn chỉ sau một cái đèo.
Bài này không nhằm liệt kê. Nó nhằm giúp bạn nhìn ra mình đang ở giữa cộng đồng nào, và hiểu vì sao họ sống như vậy.
Đọc một bản làng qua mái nhà
Cách phân biệt nhanh nhất không phải trang phục — vì ngày thường nhiều người mặc đồ phổ thông — mà là kiến trúc.
- Nhà trình tường, tường đất nện dày, mái ngói âm dương, quây trong hàng rào đá xếp khan: người Mông, người Lô Lô và các cộng đồng sống trên vùng đá cao. Tường đất dày giữ ấm mùa đông và mát mùa hè, ở nơi mà củi đun là thứ phải gùi từ rất xa.
- Nhà sàn gỗ, sàn cao, gầm để nông cụ và gia súc: người Tày, Nùng, Giáy và một số nhóm Dao, chủ yếu ở các thung lũng thấp và vùng đồi phía nam tỉnh.
Hai kiểu nhà ấy không phải chuyện thẩm mỹ. Chúng là hai lời giải cho hai bài toán khác nhau: sống trên đá thiếu nước, và sống trong thung lũng ẩm nhiều muỗi.
Người Mông
Đông nhất trên cao nguyên đá, chia thành nhiều nhóm — Mông Trắng, Mông Hoa, Mông Đen — phân biệt qua trang phục nữ.
Điều làm người Mông ở đây khác biệt là nghề trồng ngô trong hốc đá. Trên vùng đá tai mèo gần như không có đất bằng, người Mông gùi đất đổ vào từng hốc đá, xếp đá quanh miệng hốc để giữ đất khỏi trôi khi mưa. Một nương ngô có thể là hàng nghìn hốc đá như thế. Nhìn từ trên đèo xuống, cả sườn núi là một bàn cờ đá do nhiều thế hệ xếp nên.
Cây lanh là trục của đời sống phụ nữ Mông: trồng, tước sợi, se, dệt, nhuộm chàm, vẽ sáp ong rồi nhuộm lại để ra hoa văn. Một bộ váy có thể mất cả năm. Ở nhiều bản, người ta vẫn nói rằng con gái Mông phải biết dệt lanh trước khi về nhà chồng.
Khèn Mông không chỉ là nhạc cụ. Nó là tiếng nói trong tang lễ, là lời tỏ tình ở chợ phiên, và là điệu múa mà người thổi vừa thổi vừa xoay, vừa nhảy, vừa lộn — một kỹ năng phải học từ nhỏ.
Lễ Gầu Tào mở vào đầu xuân, dựng cây nêu trên một khoảnh đất bằng, cầu con cái và sức khỏe cho gia đình đứng ra tổ chức, rồi thành hội của cả vùng.
Người Dao
Ở Hà Giang có nhiều nhóm Dao — Dao đỏ, Dao áo dài, Dao Tiền — mỗi nhóm một cách chít khăn và một lối thêu riêng. Phụ nữ Dao đỏ dễ nhận ra nhất: khăn đỏ lớn, áo thêu dày chỉ màu, và bạc trắng đeo kín ngực.
Nghi lễ quan trọng nhất của người Dao là lễ cấp sắc. Đây là lễ công nhận một người đàn ông đã trưởng thành về mặt tâm linh, được đặt tên âm, được phép làm thầy cúng và được tổ tiên thừa nhận. Người Dao quan niệm chưa cấp sắc thì dù bao nhiêu tuổi vẫn chưa được coi là người lớn hoàn chỉnh. Lễ kéo dài nhiều ngày, tốn kém, và cả dòng họ cùng lo.
Người Dao cũng giữ một kho tri thức về cây thuốc mà đến nay vẫn được dùng hằng ngày: bài thuốc tắm lá của phụ nữ Dao đỏ sau sinh là thứ nhiều khách nước ngoài tìm đến, và ở nhiều homestay bạn sẽ được mời tắm thùng gỗ với nước lá đun từ hàng chục loại cây rừng.
Người Tày và người Nùng
Hai dân tộc gần nhau về ngôn ngữ và lối sống, cư trú chủ yếu ở các thung lũng và vùng đồi thấp phía nam tỉnh, nơi có ruộng nước.
Người Tày sống trong nhà sàn quay ra cánh đồng, và giữ hát Then cùng đàn tính — lối hát nghi lễ do thầy Then thực hành, dùng trong cầu an, giải hạn, mừng nhà mới. Người Nùng nổi tiếng với nghề rèn: dao, lưỡi cày, cuốc của cả vùng nhiều nơi vẫn ra từ lò rèn của người Nùng.
Đầu xuân, cả hai dân tộc mở hội Lồng Tồng — hội xuống đồng. Người ta cày luống đầu tiên của năm, tung còn, hát lượn, và cầu cho mưa thuận gió hòa. Đây là dịp bạn thấy rõ nhất sự khác biệt giữa văn hóa lúa nước ở thung lũng và văn hóa ngô đá trên cao nguyên.
Người Giáy và người Bố Y
Người Giáy sống ở Quản Bạ, Yên Minh, thường ở nhà sàn hoặc nhà nửa sàn nửa đất, có tiếng về ẩm thực và về những phiên chợ đông vui.
Người Bố Y là một trong những dân tộc ít người nhất Việt Nam, ở Hà Giang tập trung tại huyện Quản Bạ. Tổ tiên họ di cư từ vùng Quý Châu sang cách đây khoảng vài trăm năm; người Bố Y còn được gọi bằng những tên khác như Chủng Chá, Trọng Gia. Trang phục nữ Bố Y là một trong những bộ đẹp và cầu kỳ nhất vùng: áo ngắn cài chéo, khăn đội đầu nhiều lớp, và nhiều chi tiết trang trí bằng bạc.
Vì cộng đồng quá nhỏ, nhiều nét văn hóa Bố Y đang mai một rất nhanh. Nếu bạn được mời vào một nhà Bố Y, đó không phải một điểm dừng trong lịch trình — đó là dịp hiếm.
Người Hoa
Người Hoa ở Hà Giang sống nhiều tại Đồng Văn, Mèo Vạc và các thị trấn dọc biên giới, gắn với nghề buôn bán và thủ công. Dấu ấn rõ nhất của họ nằm ngay trong kiến trúc: phố cổ Đồng Văn với những dãy nhà hai tầng tường đất, mái ngói âm dương, cột gỗ và hoa văn cửa mang phong cách Hoa Nam, dựng từ đầu thế kỷ 20 khi đây là điểm giao thương của cả vùng biên.
Buổi tối, ngồi ở khoảng sân trước phố cổ Đồng Văn, bạn đang ngồi giữa một lớp lịch sử khác hẳn phần còn lại của cao nguyên đá: lịch sử của những người đến đây để buôn, chứ không phải để trồng ngô trên đá.
Lô Lô, Pu Péo, Cờ Lao — những cộng đồng nhỏ nhất
Đây là phần khiến Hà Giang trở nên đặc biệt trên bản đồ dân tộc học Việt Nam. Ba dân tộc này chỉ còn vài nghìn người mỗi nhóm, và gần như chỉ còn ở đây.
Người Lô Lô sống tập trung ở Lũng Cú và Mèo Vạc, trong những bản nhà trình tường mái ngói âm dương đẹp bậc nhất cao nguyên. Trang phục nữ Lô Lô ghép từ hàng nghìn miếng vải nhỏ nhiều màu, khâu tay. Điều đặc biệt nhất: người Lô Lô còn giữ trống đồng và dùng trống trong tang lễ — một sợi dây nối thẳng tới lớp văn hóa Đông Sơn, hiếm thấy còn sống động ở đâu khác.
Người Pu Péo và người Cờ Lao sống rải rác ở Đồng Văn, Yên Minh, Hoàng Su Phì. Cả hai đều giữ tục cúng thần rừng — mỗi bản có một khoảnh rừng cấm không ai được chặt, và lễ cúng hằng năm là dịp cả bản nhắc lại giao ước đó. Đây là hình thức bảo vệ rừng có trước mọi quy định hành chính.
Người Pà Thẻn và lễ nhảy lửa
Người Pà Thẻn sống ở huyện Quang Bình, phía nam tỉnh. Lễ nhảy lửa của họ được tổ chức vào ngày 16 tháng 10 âm lịch, sau khi mùa màng đã thu hoạch xong, và đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia từ tháng 12 năm 2012.
Thầy cúng thắp hương, gõ đàn và lắc vòng để gọi thần; các học trò rơi vào trạng thái nhập đồng rồi nhảy chân trần vào giữa đống than hồng mà không bị bỏng. Lễ hội gắn với việc truyền nghề cho lớp thầy cúng kế tiếp, nên nó không phải một màn trình diễn — và cũng không diễn ra theo lịch của khách du lịch.
Chợ phiên — nơi tất cả gặp nhau
Nếu chỉ chọn được một buổi để hiểu vùng đất này, hãy chọn một phiên chợ. Chợ vùng cao họp theo ngày cố định trong tuần, mỗi nơi một ngày, và người ta đi bộ từ nửa đêm để kịp.
Chợ không chỉ để mua bán. Đó là nơi thanh niên gặp nhau, nơi đàn ông ngồi bên chảo thắng cố cả buổi sáng, nơi phụ nữ khoe bộ váy mất một năm để làm xong. Bốn năm dân tộc chen nhau trong một khoảnh sân, và bạn phân biệt được họ chỉ bằng cách nhìn.
Riêng chợ tình Khâu Vai ở Mèo Vạc, họp ngày 27 tháng Ba âm lịch, là một tập tục hiếm: nơi những người từng yêu nhau nhưng không lấy được nhau hẹn gặp lại mỗi năm một lần, và người bạn đời của họ chấp nhận điều đó.
Đến bản thế nào cho phải
Đây là phần chúng tôi nói kỹ với mọi đoàn trước khi lên đường, vì nó quyết định việc bạn được đón tiếp hay bị chịu đựng.
- Hỏi trước khi chụp ảnh người. Nhất là trẻ em và người già. Một cái gật đầu mất hai giây và thay đổi hoàn toàn bản chất của bức ảnh.
- Đừng cho trẻ em tiền hay kẹo. Việc này đã tạo ra thói xin xỏ ở vài điểm dọc đường và làm hỏng chính cái mà bạn đến để tìm. Muốn giúp thì góp qua nhà trường hoặc qua các dự án của bản.
- Bàn thờ tổ tiên và cột nhà chính không phải chỗ để chạm vào. Trong nhà người Mông và người Dao, một số vị trí có ý nghĩa nghi lễ; cứ quan sát chủ nhà và làm theo.
- Bản có lễ cúng thần rừng hoặc lễ cấm bản thì cổng bản sẽ có dấu hiệu — cành lá, dây chăng ngang. Đó là lời báo người ngoài không vào. Hướng dẫn viên của chúng tôi biết đọc những dấu hiệu này.
- Rượu ngô là lời mời, không phải cuộc thi. Nhận một chén là đủ lịch sự; từ chối khéo cũng không sao, nhất là khi bạn còn phải lái xe.
- Mua đồ thủ công thì mua thẳng của người làm ra nó, và đừng mặc cả đến mức vô lý. Một tấm vải lanh vẽ sáp ong là vài tháng công.
Một lưu ý cuối
Những gì viết ở trên là nét chung, và nét chung nào cũng có ngoại lệ. Văn hóa ở đây không đứng yên: người trẻ đi làm xa, điện thoại đã lên đến bản cao nhất, và nhiều nghi lễ đang được rút gọn. Chúng tôi không đưa khách đến xem một bảo tàng ngoài trời. Chúng tôi đưa khách đến gặp những người đang sống, ngay lúc này, theo cách của họ.
Hướng dẫn viên của Ha Giang Experts là người dân tộc thiểu số bản địa, sinh ra và lớn lên ở chính những vùng này. Điều đó có nghĩa là bạn được nghe câu chuyện từ bên trong, và cũng có nghĩa là khi bạn ngồi ăn cơm trong một nhà sàn hay một nhà trình tường, bạn không phải là người lạ tự đến.
